Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Union Berlin hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Khedira Rani
Alex Kral
Andras Schafer
Aissa Laidouni
Brenden Aaronson
Mikkel Kaufmann Sorensen
Jerome Roussillon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 4 | 27 | 6.87 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 3 | 3 | 15 | 7 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 46 | 33 | 71.74% | 8 | 0 | 61 | 7.06 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 7.08 | |
| 9 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 4 | 30 | 6.91 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 36 | 6.59 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 34 | 7.4 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 46 | 6.39 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 23 | 6.4 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 6.95 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 37 | 6.41 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 6.16 | |
| 27 | Sheraldo Becker | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 7 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 39 | 6.57 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 29 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ