Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Julian Chabot
0 - 2 Ermedin Demirovic
0 - 3 Ermedin Demirovic
El Bilal Toure
Finn Jeltsch
Jamie Leweling
Fabian Rieder
Pascal Stenzel
Jacob Bruun Larsen
0 - 4 Ermedin Demirovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 3 | 83 | 5.86 | |
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 44 | 5.47 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 5 | 26 | 6.29 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 43 | 76.79% | 3 | 1 | 87 | 6.52 | |
| 21 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 26 | 5.87 | |
| 11 | Georgios Masouras | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 53 | 6.01 | |
| 9 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 5.89 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 3 | 36 | 6.16 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 17 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 1 | 83 | 6.26 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 0 | 84 | 6.11 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 49 | 7.45 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 25 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 2 | 70 | 8.28 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 62 | 8.94 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 31 | 9.39 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 1 | 45 | 6.62 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 48 | 7.98 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 5 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 1 | 64 | 7.34 | |
| 10 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.12 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 64 | 8.12 | |
| 32 | Fabian Rieder | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 48 | 7.22 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 6.65 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ