Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hiroki Ito
Sehrou Guirassy
1 - 2 Sehrou Guirassy
1 - 3 Josha Vagnoman
Luca Pfeiffer
Genki Haraguchi
Silas Wamangituka Fundu
Konstantinos Mavropanos
Fabian Bredlow
Dan Axel Zagadou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 0 | 57 | 5.18 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 2 | 45 | 6.59 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 4 | 70 | 6.95 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 7 | 22 | 6.76 | |
| 16 | Kostantinos Stafylidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 3 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 74 | 6.06 | |
| 17 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 10 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 38 | 6.07 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 55 | 5.94 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 62 | 7.74 | |
| 3 | Wataru ENDO | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 50 | 6.59 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 7.43 | |
| 33 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 6.11 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 41 | 34 | 82.93% | 12 | 0 | 72 | 7.27 | |
| 5 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 4 | 54 | 7.13 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 22 | Chris Fuhrich | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 50 | 7.37 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 4 | 43 | 7.99 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 1 | 55 | 8.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ