Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 22/04/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mattias Svanberg
0 - 2 Jakub Kaminski
Patrick Wimmer
0 - 3 Patrick Wimmer
Omar Marmoush
Josua Guilavogui
0 - 4 Mattias Svanberg
Luca Waldschmidt
Yannick Gerhardt
1 - 5 Luca Waldschmidt
Nicolas Cozza
Josua Guilavogui
Micky van de Ven
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 38 | 4.22 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 5 | 34 | 6.62 | |
| 9 | Simon Zoller | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 7 | 53 | 6.38 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 5 | 12 | 6.56 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 10 | 0 | 70 | 5.68 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 1 | 61 | 5.94 | |
| 17 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 43 | 5.87 | |
| 28 | Pierre Kunde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 18 | Jordi Osei-Tutu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 37 | 5.86 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 7.01 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 8.99 | |
| 29 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.57 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 1 | 52 | 7.74 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 38 | 7.31 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.98 | |
| 8 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 53 | 6.36 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 30 | 7.16 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.84 | |
| 22 | Felix Nmecha | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 56 | 8.86 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 29 | 8.67 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 42 | 8.51 | |
| 33 | Omar Marmoush | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 6.37 | |
| 5 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ