Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tiago Tomas
0 - 2 Jonas Older Wind
Jonas Older Wind
Mohamed Amoura
Kilian Fischer
Patrick Wimmer
Salih Ozcan
Yannick Gerhardt
Jonas Older Wind
1 - 3 Jonas Older Wind
Joakim Maehle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 27 | 6.32 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 39 | 69.64% | 0 | 6 | 67 | 6.24 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 13 | 47 | 7.65 | |
| 27 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 10 | 2 | 75 | 6.38 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 8 | 0 | 70 | 6.26 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 51 | 6.42 | |
| 9 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.85 | |
| 7 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 18 | 6.79 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 9 | 6.73 | |
| 13 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 41 | 5.8 | |
| 22 | Aliou Balde | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 5 | 3 | 46 | 7.24 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 0 | 5 | 51 | 7.02 | |
| 8 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 51 | 6.53 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 4 | 33 | 8.15 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 1 | 47 | 7.59 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 10 | 55 | 7.92 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.74 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 30 | 6.82 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 38 | 6.96 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 1 | 30 | 7.49 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 37 | 8.62 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 50 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ