Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Bochum
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Bochum vs Werder Bremen hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Bochum vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Bochum vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Senne Lynen
0 - 1 Jens Stage
Oliver Burke
Marco Grull
Leonardo Bittencourt
Olivier Deman
Amos Pieper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 73 | 6.79 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 5 | 37 | 6.68 | |
| 27 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 44 | 5.89 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 54 | 42 | 77.78% | 3 | 3 | 75 | 7.14 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 8 | 2 | 56 | 5.98 | |
| 21 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 11 | 0 | 54 | 5.84 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 3 | 61 | 6.95 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 18 | 0 | 60 | 6.54 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 11 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 12 | 57.14% | 6 | 1 | 34 | 7.12 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 3 | 75 | 7.43 | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 49 | 7.22 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 42 | 70% | 0 | 1 | 72 | 7.09 | |
| 15 | Oliver Burke | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.46 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 1 | 1 | 55 | 7.48 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 3 | 66 | 7.65 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 49 | 6.67 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 2 | Olivier Deman | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ