Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Osnabruck
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anton Donkor
Anton Donkor
0 - 2 Rayan Philippe
Johan Gomez
0 - 3 Johan Gomez
Maurice Multhaup
Niklas Tauer
Anthony Ujah
Anderson Lucoqui
Sebastian Griesbeck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 2 | 69 | 6.07 | |
| 33 | Timo Beermann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 7 | 81 | 6.49 | |
| 10 | Kwasi Okyere Wriedt | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 5.48 | |
| 37 | Thomas Goiginger | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 26 | Dave Gnaase | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 71 | 65 | 91.55% | 2 | 1 | 86 | 6.39 | |
| 22 | Philipp Kuhn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 1 | 56 | 6.32 | |
| 7 | Noel Niemann | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 17 | Christian Conteh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 7 | 1 | 38 | 6.04 | |
| 25 | Niklas Wiemann | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 38 | 5.75 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 66 | 6.58 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Forward | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 11 | Charalampos Makridis | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Defender | 1 | 1 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 6 | 0 | 83 | 6.68 | |
| 21 | Lex-Tyger Lobinger | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 32 | Jannes Wulff | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 24 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 4 | 40 | 7.49 | ||
| 14 | Anthony Ujah | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 9 | 6.52 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 41 | 7.04 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 5 | 57 | 7.99 | |
| 33 | Sebastian Griesbeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 7 | Maurice Multhaup | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 19 | Anton Donkor | Defender | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 41 | 8.04 | |
| 15 | Anderson Lucoqui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.37 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 62 | 8.16 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 1 | 43 | 7.62 | |
| 20 | Thorir Helgason | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 33 | 7.04 | |
| 9 | Rayan Philippe | Forward | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 9 | 0 | 43 | 9 | |
| 8 | Niklas Tauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Defender | 0 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 44 | 7.46 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ