Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Osnabruck
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Osnabruck vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Osnabruck vs Fortuna Dusseldorf tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Osnabruck vs Fortuna Dusseldorf hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christos Tzolis
Isak Bergmann Johannesson
Takashi Uchino
0 - 2 Takashi Uchino
0 - 3 Marlon Mustapha
Christos Tzolis Goal awarded
Shinta Appelkamp
Dennis Jastrzembski
Vincent Vermeij
Jonah Niemiec
0 - 4 Ao Tanaka
Ao Tanaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 14 | Oumar Diakhite | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 2 | 75 | 6.05 | |
| 26 | Dave Gnaase | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 68 | 5.63 | |
| 22 | Philipp Kuhn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 2 | Athanasios Androutsos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 0 | 79 | 6.52 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ công | 5 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 7 | 1 | 67 | 6.16 | |
| 7 | Noel Niemann | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 17 | Christian Conteh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 28 | 5.81 | |
| 25 | Niklas Wiemann | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.06 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Defender | 0 | 0 | 1 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 3 | 96 | 6.06 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 6.05 | |
| 11 | Charalampos Makridis | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 3 | 1 | 91 | 5.99 | |
| 21 | Lex-Tyger Lobinger | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 5.78 | |
| 13 | Lukas Kunze | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 32 | Jannes Wulff | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Defender | 2 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 63 | 8.01 | |
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 7.04 | |
| 2 | Takashi Uchino | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 7.76 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 52 | 8.91 | |
| 27 | Dennis Jastrzembski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 38 | 7.08 | |
| 7 | Christos Tzolis | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 18 | 12 | 66.67% | 7 | 0 | 39 | 9.11 | |
| 20 | Jamil Siebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 7.05 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 58 | 7.14 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 56 | 7.25 | |
| 36 | Marlon Mustapha | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 7.59 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ