Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Osnabruck 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Osnabruck vs Karlsruher SC hôm nay ngày 29/07/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Osnabruck vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Osnabruck vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marvin Wanitzek
1 - 2 Marvin Wanitzek
Tim Rossmann
Marvin Wanitzek
Stefano Marino
Dzenis Burnic
2 - 3 Dzenis Burnic
Dzenis Burnic

Marcel Beifus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 4 | 34 | 34 | 100% | 1 | 0 | 51 | 7.64 | |
| 10 | Kwasi Okyere Wriedt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 5 | Bashkim Ajdini | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 1 | 56 | 6.56 | |
| 26 | Dave Gnaase | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 1 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 44 | 6.98 | |
| 6 | Maximilian Thalhammer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 53 | 7.31 | |
| 7 | Noel Niemann | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 34 | 6.89 | |
| 25 | Niklas Wiemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 60 | 6.62 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 8.22 | |
| 11 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 6 | 1 | 58 | 7.22 | |
| 13 | Lukas Kunze | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 38 | 6.09 | |
| 18 | Lars Kehl | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 7 | 38.89% | 2 | 0 | 25 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 0 | 80 | 6.27 | |
| 13 | Lars Stindl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 55 | 6.49 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 8 | Jerome Gondorf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 51 | 6.65 | |
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 65 | 51 | 78.46% | 6 | 0 | 88 | 6.22 | |
| 23 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 3 | 27 | 7.18 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 6 | 3 | 49 | 8.8 | |
| 32 | Robin Bormuth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 67 | 6.51 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 26 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 7 | 1 | 63 | 6.85 | |
| 31 | Tim Rossmann | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ