Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Wolfsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Bayern Munich hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jamal Musiala
Harry Kane
Sacha Boey
Thomas Muller
2 - 2 Jakub Kaminski(OW)
Jamal Musiala
Kingsley Coman
Eric Dier
2 - 3 Serge Gnabry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 5.66 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 2 | 40 | 6.46 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 53 | 6.38 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 7.61 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 53 | 6.72 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 22 | 55% | 0 | 2 | 49 | 7.46 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 5.86 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 21 | 7.09 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 48 | 6.52 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 34 | 7.45 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 44 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 68 | 5.82 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 31 | 7.44 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.33 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 6 | 4 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 1 | 51 | 8.19 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.79 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 5 | 1 | 81 | 6.7 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 117 | 105 | 89.74% | 0 | 4 | 127 | 6.99 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 60 | 78.95% | 0 | 4 | 80 | 5.25 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 1 | 55 | 7.13 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 49 | 6.72 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 76 | 8.32 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 1 | 1 | 76 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ