Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Wolfsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Bayern Munich hôm nay ngày 21/12/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleksandar Pavlovic
0 - 1 Jamal Musiala
0 - 2 Harry Kane
Matthijs de Ligt
Raphael Guerreiro
Eric Maxim Choupo-Moting
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 7.28 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 13 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 25 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 26 | 7.63 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 7.57 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 0 | 68 | 6.1 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 70 | 98.59% | 0 | 0 | 79 | 6.66 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 52 | 6.45 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 3 | 63 | 6.46 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 7.52 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 47 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ