Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Wolfsburg 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Augsburg hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Arne Maier
1 - 2 Kristijan Jakic
Kristijan Jakic goalAwarded.true
Fredrik Jensen
Pep Biel Mas Jaume
Ermedin Demirovic
Pep Biel Mas Jaume
Arne Engels
Mads Pedersen
1 - 3 Kristijan Jakic
Dion Drena Beljo
Sven Michel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 0 | 48 | 5.79 | |
| 12 | Pavao Pervan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 37 | 5.76 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 10 | 3 | 66 | 7.34 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 4 | 65 | 6.38 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 1 | 62 | 6.08 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 1 | 50 | 7.37 | |
| 13 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 40 | 6.76 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 45 | 6.63 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 40 | 6.57 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.07 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 65 | 6.39 | |
| 11 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 2 | 2 | 75 | 7.08 | |
| 20 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 5 | 0 | 78 | 6.77 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 29 | 7 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 3 | 55 | 7.12 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 41 | 8.62 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 46 | 7.68 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.65 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 41 | 6.82 | |
| 22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 51 | 42 | 82.35% | 4 | 0 | 67 | 7.15 | |
| 11 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ