VfL Wolfsburg
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2.75 0.87
u 0.93
2.14
2.95
3.30
-0.25 1.03
+0.25 0.72
1.25 1.01
u 0.77
2.51
3.68
2.21
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Augsburg hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo Duarte Ribeiro
Keven Schlotterbeck
Fabian Rieder
1 - 1 Rodrigo Duarte Ribeiro
Elvis Rexhbecaj
Marius Wolf
Uchenna Ogundu
Michael Gregoritsch
Kristijan Jakic
2 - 2 Michael Gregoritsch
Michael Gregoritsch
2 - 3 Elvis Rexhbecaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 6.36 | |
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 62 | 59 | 95.16% | 9 | 0 | 82 | 7.32 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 56 | 7.37 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 2 | 89 | 5.93 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 28 | 6.17 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 6 | 91 | 6.4 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 33 | 7.18 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 62 | 6.35 | |
| 6 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 68 | 6.32 | |
| 11 | Adam Daghim | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 43 | 6.89 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 18 | Jonas Adjetey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.03 | |
| 7 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.86 | |
| 41 | Jan Burger | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.61 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 0 | 60 | 6.36 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 7 | 1 | 61 | 7.03 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 42 | 6.16 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 7 | 0 | 56 | 8 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 7.11 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 1 | 55 | 6.27 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 2 | 64 | 6.65 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 4 | 28 | 7.56 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 2 | 63 | 6.43 | |
| 39 | Uchenna Ogundu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 2 | 10 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ