Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Wolfsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jonas Hofmann
0 - 2 Edmond Tapsoba
0 - 3 Malik Tillman
Jarell Quansah
Martin Terrier
Jeanuel Belocian
Christian Michel Kofane
Robert Andrich
Nathan Tella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 45 | 39 | 86.67% | 9 | 0 | 63 | 7.18 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 29 | 6.06 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 54 | 6.77 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 54 | 6.54 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 5.57 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 14 | Jenson Seelt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 27 | 5.7 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 39 | 5.78 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 50 | 6.33 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.91 | |
| 25 | Aaron Zehnter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 51 | 6.37 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.41 | |
| 41 | Jan Burger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 69 | 7.8 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 1 | 68 | 6.39 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 63 | 7.93 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 2 | 0 | 84 | 6.29 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 7.53 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 108 | 102 | 94.44% | 3 | 0 | 121 | 7.62 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 101 | 90 | 89.11% | 0 | 2 | 111 | 7.19 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 2 | 107 | 6.86 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 33 | 7.73 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 44 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ