Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Wolfsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ellyes Skhiri
0 - 1 Omar Marmoush
Fares Chaibi
Fares Chaibi
Kaua Santos
Ansgar Knauff
Igor Matanovic
1 - 2 Omar Marmoush
Aurele Amenda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 24 | 6.08 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.11 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 2 | 1 | 80 | 6.68 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 0 | 101 | 6.44 | |
| 8 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 7 | 0 | 65 | 7.57 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 10 | 6.26 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 0 | 60 | 6.57 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 59 | 6.2 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 32 | 6.05 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 49 | 42 | 85.71% | 7 | 1 | 70 | 6.43 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 0 | 61 | 6.35 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.76 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 4 | 60 | 6.55 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 46 | 6.82 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 54 | 7.12 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 5 | 1 | 44 | 6.71 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 7 | 5 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 44 | 8.95 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 66 | 6.95 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 3 | 43 | 8.28 | |
| 9 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 43 | 6.96 | |
| 40 | Kaua Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ