Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Wolfsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Randal Kolo Muani
1 - 2 Obite Ndicka
Mario Gotze
Sebastian Rode
Kristijan Jakic
Christopher Lenz
Rafael Santos Borre Maury
Kristijan Jakic
Ansgar Knauff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 19 | 5.36 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 36 | 6.17 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.96 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 33 | 5.68 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 5.88 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 27 | 6.49 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 33 | Omar Marmoush | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.97 | |
| 5 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 43 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Makoto HASEBE | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 23 | 6.45 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 32 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 30 | 7.05 | |
| 2 | Obite Ndicka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 7.08 | |
| 9 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 16 | 7.57 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 37 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ