Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Wolfsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Willian Joel Pacho Tenorio
Mario Gotze
Aurelio Buta

Mario Gotze
Ansgar Knauff
Niels Nkounkou
Jens Petter Hauge
Paxten Aaronson
Jessic Ngankam
Ansgar Knauff
Jessic Ngankam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 7.8 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 8 | 0 | 39 | 7.24 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.38 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 5 | 49 | 6.77 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 42 | 6.65 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 18 | 7.73 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 4 | 36 | 6.91 | |
| 11 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 50 | 6.49 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 28 | 5.77 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 51 | 6.44 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 48 | 6 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 26 | 6.15 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ