Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Wolfsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 30/04/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Bell
Anton Stach
Aaron Caricol
Dominik Kohr
Marcus Ingvartsen
Aymen Barkok
Danny Vieira da Costa
Aaron Caricol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 29 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 2 | 86 | 7.33 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 52 | 6.98 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 2 | 59 | 6.97 | |
| 8 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 1 | 53 | 7.18 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 44 | 9.3 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 4 | 47 | 7 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 0 | 75 | 7.84 | |
| 22 | Felix Nmecha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 2 | 41 | 7.9 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 62 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 60 | 6.02 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 45 | 5.91 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 57 | 6.15 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 5.5 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 1 | 24 | 5.83 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 5 | 27 | 6.3 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 28 | 5.57 | |
| 11 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 1 | 74 | 6.41 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 3 | 1 | 73 | 7.11 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 4 | Aymen Barkok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 25 | 6.63 | |
| 6 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 25 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ