Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Wolfsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 18/05/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lee Jae Sung
1 - 1 Brajan Gruda
Andreas Hanche-Olsen
1 - 2 Sepp Van Den Berg
Anthony Caci
Ludovic Ajorque
1 - 3 Jonathan Michael Burkardt
Tom Krauss
Dominik Kohr
Josua Guilavogui
Marco Richter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 19 | 46.34% | 0 | 0 | 46 | 5.08 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 55 | 44 | 80% | 2 | 1 | 70 | 6.48 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 4 | 72 | 6.6 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 58 | 46 | 79.31% | 8 | 1 | 78 | 6.49 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.25 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 2 | 61 | 6.11 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 10 | 69 | 6.79 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 5.81 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 7.08 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 4 | 3 | 67 | 6.7 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 0 | 67 | 6.52 | |
| 38 | Bennit Broger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 38 | 6.56 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 3 | 43 | 6.84 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 40 | 6.61 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 23 | 6.16 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 5 | 6.17 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 2 | 32 | 7.09 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 55 | 7.67 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 36 | 6.46 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 10 | Marco Richter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 7.04 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 40 | 7.61 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 39 | 7.67 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 44 | 7.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ