Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận VfL Wolfsburg vs Heidenheimer, 21h30 ngày 17/01

Vòng 18
21:30 ngày 17/01/2026
VfL Wolfsburg
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 1)
Heidenheimer
Địa điểm: Volkswagen-Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.90
+0.75
0.98
O 3
1.00
U 3
0.88
1
1.67
X
3.80
2
4.20
Hiệp 1
-0.25
0.83
+0.25
1.07
O 1.25
1.05
U 1.25
0.83

Bundesliga » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Heidenheimer hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Heidenheimer

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Phút
Heidenheimer Heidenheimer
Maximilian Arnold match yellow.png
16'
26'
match yellow.png Marnon Busch
29'
match yellow.png Niklas Dorsch
45'
match goal 0 - 1 Adrian Beck
Kevin Paredes
Ra sân: Aaron Zehnter
match change
46'
58'
match yellow.png Jonas Fohrenbach
Sael Kumbedi
Ra sân: Jan Burger
match change
59'
Adam Daghim
Ra sân: Lovro Majer
match change
59'
Christian Eriksen match yellow.png
59'
Kevin Paredes match yellow.png
68'
Jesper Lindstrom
Ra sân: Yannick Gerhardt
match change
70'
77'
match change Leonidas Stergiou
Ra sân: Jonas Fohrenbach
77'
match change Stefan Schimmer
Ra sân: Adrian Beck
Moritz Jenz 1 - 1
Kiến tạo: Christian Eriksen
match goal
80'
86'
match change Luca Kerber
Ra sân: Niklas Dorsch
86'
match change Mikkel Kaufmann Sorensen
Ra sân: Marvin Pieringer
Jesper Lindstrom match yellow.png
89'
90'
match change Omar Traore
Ra sân: Mathias Honsak

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Heidenheimer

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Heidenheimer Heidenheimer
match ok
Giao bóng trước
13
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
11
9
 
Phạt góc
 
6
12
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
3
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
1
 
Đánh đầu
 
32
2
 
Cứu thua
 
3
12
 
Cản phá thành công
 
16
3
 
Thử thách
 
11
28
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
6
4
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
7
19
 
Đánh đầu thành công
 
17
4
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
10
11
 
Đánh chặn
 
2
24
 
Ném biên
 
18
626
 
Số đường chuyền
 
269
86%
 
Chuyền chính xác
 
68%
142
 
Pha tấn công
 
73
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.19
 
Cú sút trúng đích
 
1.27
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
22
 
Số quả tạt chính xác
 
14
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
26
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Adam Daghim
19
Jesper Lindstrom
26
Sael Kumbedi
40
Kevin Paredes
12
Pavao Pervan
5
Vinicius de Souza Costa
2
Kilian Fischer
3
Vavro Denis
37
Pharell Hensel
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 4-2-3-1
4-2-3-1 Heidenheimer Heidenheimer
1
Grabara
25
Zehnter
4
Kouliera...
15
Jenz
41
Burger
27
Arnold
31
Gerhardt
39
Wimmer
10
Majer
24
Eriksen
9
Amoura
41
Ramaj
2
Busch
6
Mainka
5
Gimber
19
Fohrenba...
3
Schoppne...
30
Dorsch
22
Ibrahimo...
21
Beck
17
Honsak
18
Pieringe...

Substitutes

29
Mikkel Kaufmann Sorensen
20
Luca Kerber
23
Omar Traore
9
Stefan Schimmer
25
Leonidas Stergiou
4
Tim Siersleben
40
Frank Feller
16
Julian Niehues
38
Yannik Wagner
Đội hình dự bị
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Adam Daghim 11
Jesper Lindstrom 19
Sael Kumbedi 26
Kevin Paredes 40
Pavao Pervan 12
Vinicius de Souza Costa 5
Kilian Fischer 2
Vavro Denis 3
Pharell Hensel 37
VfL Wolfsburg Heidenheimer
29 Mikkel Kaufmann Sorensen
20 Luca Kerber
23 Omar Traore
9 Stefan Schimmer
25 Leonidas Stergiou
4 Tim Siersleben
40 Frank Feller
16 Julian Niehues
38 Yannik Wagner

Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Heidenheimer

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2.33
3 Sút trúng cầu môn 2.67
12.33 Phạm lỗi 10.67
4.67 Phạt góc 4.33
3.33 Thẻ vàng 2
55.67% Kiểm soát bóng 30.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.1
2.2 Bàn thua 2.2
4.6 Sút trúng cầu môn 3.3
9.9 Phạm lỗi 10.8
3.4 Phạt góc 4.7
2.2 Thẻ vàng 1.9
50.4% Kiểm soát bóng 43.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VfL Wolfsburg (22trận)
Chủ Khách
Heidenheimer (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
0
5
HT-H/FT-T
1
0
1
3
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
1
0
2
0
HT-H/FT-H
1
1
1
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
1
3
0
HT-B/FT-B
4
3
3
1

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Christian Eriksen Tiền vệ công 0 0 5 61 53 86.89% 8 1 81 7.39
27 Maximilian Arnold Tiền vệ trụ 1 1 0 64 55 85.94% 6 1 88 6.82
31 Yannick Gerhardt Tiền vệ trụ 1 0 0 48 42 87.5% 2 3 58 6.35
10 Lovro Majer Tiền vệ công 2 0 0 23 21 91.3% 0 0 29 5.96
1 Kamil Grabara Thủ môn 0 0 0 33 31 93.94% 0 0 41 6.62
19 Jesper Lindstrom Cánh phải 2 1 0 11 10 90.91% 1 0 21 6.32
39 Patrick Wimmer Cánh phải 0 0 1 34 23 67.65% 1 2 59 7.14
40 Kevin Paredes Tiền vệ trái 1 0 0 24 20 83.33% 3 2 44 6.81
15 Moritz Jenz Trung vệ 2 1 0 105 95 90.48% 0 6 124 7.72
9 Mohamed Amoura Tiền đạo cắm 3 1 2 39 34 87.18% 0 0 51 6.89
26 Sael Kumbedi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 19 16 84.21% 1 0 29 6.16
4 Konstantinos Koulierakis Trung vệ 0 0 0 104 96 92.31% 0 3 112 6.56
11 Adam Daghim Tiền đạo cắm 1 0 0 15 7 46.67% 0 1 23 6.06
25 Aaron Zehnter Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 12 80% 0 0 19 5.98
41 Jan Burger Defender 0 0 1 24 17 70.83% 0 0 37 6.03

Heidenheimer Heidenheimer
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Marnon Busch Hậu vệ cánh phải 1 0 1 17 10 58.82% 5 2 42 6.88
6 Patrick Mainka Trung vệ 1 0 2 25 21 84% 0 3 35 6.88
17 Mathias Honsak Cánh trái 1 0 0 16 12 75% 1 0 32 6.04
19 Jonas Fohrenbach Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 9 50% 2 0 42 6.65
5 Benedikt Gimber Trung vệ 1 0 0 33 26 78.79% 0 0 56 6.15
30 Niklas Dorsch Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 27 24 88.89% 0 0 45 7.26
9 Stefan Schimmer Tiền đạo cắm 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 5.86
29 Mikkel Kaufmann Sorensen Tiền đạo cắm 1 0 0 0 0 0% 0 0 7 6.23
25 Leonidas Stergiou Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 1 7 6.1
41 Diant Ramaj Thủ môn 0 0 0 36 18 50% 0 0 46 6.62
21 Adrian Beck Tiền vệ công 2 2 0 18 14 77.78% 0 0 26 7.25
3 Jan Schoppner Tiền vệ trụ 3 1 0 19 8 42.11% 0 2 36 6.4
18 Marvin Pieringer Tiền đạo cắm 1 0 1 16 9 56.25% 1 7 29 6.89
23 Omar Traore Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.98
20 Luca Kerber Tiền vệ trụ 1 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.14
22 Arijon Ibrahimovic Tiền vệ công 0 0 4 34 24 70.59% 5 1 51 6.87

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ