Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Wolfsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs RB Leipzig hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lois Openda Penalty cancelled
Lois Openda
1 - 1 Yussuf Yurary Poulsen
Emil Forsberg
Xavi Quentin Shay Simons
Fabio Carvalho
Nicolas Seiwald
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.89 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 8.08 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 6.38 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 28 | 6.58 | |
| 13 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 14 | 7.41 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.69 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 2 | 1 | 51 | 7.03 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 1 | 37 | 6.17 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 2 | 25% | 1 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 39 | 6.44 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 1 | 1 | 53 | 6.2 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 40 | 7.33 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ