Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Wolfsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs SC Freiburg hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Philipp Treu
Vincenzo Grifo
2 - 2 Vincenzo Grifo
Derry Scherhant
3 - 3 Jenson Seelt(OW)
3 - 4 Derry Scherhant
Nicolas Hofler
Chukwubuike Adamu
Anthony Jung
Igor Matanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 5 | 1 | 54 | 6.69 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 2 | 1 | 64 | 6.2 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 52 | 6.12 | |
| 19 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 43 | 7.16 | |
| 14 | Jenson Seelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 7 | 87 | 5.62 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 1 | 78 | 6.59 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 59 | 5.84 | |
| 11 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 25 | Aaron Zehnter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 0 | 52 | 6.34 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 5 | 46 | 9.58 | |
| 41 | Jan Burger | Defender | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.59 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 57 | 6.33 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 2 | 42 | 6.42 | |
| 5 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 3 | 70 | 6.21 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 23 | 7.07 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 1 | 63 | 6.89 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 31 | 7.24 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 1 | 44 | 6.81 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.44 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 44 | 5.38 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 33 | 7.18 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 7.32 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 57 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ