Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Wolfsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs St. Pauli hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Siebe Van der Heyden
Manolis Saliakas
Elias Saad
Carlo Boukhalfa
Johannes Eggestein
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 6 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 29 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 43 | 6.48 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 5.98 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 3 | 90 | 6.61 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 64 | 6.63 | |
| 5 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 1 | 40 | 6.71 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 6 | 25 | 6.43 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 7.33 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 40 | 6.13 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 1 | 59 | 6.77 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 1 | 66 | 6.29 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 3 | 40 | 6.94 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 58 | 6.74 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 7 | 0 | 49 | 6.83 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 1 | 52 | 7.02 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 15 | 6.56 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 38 | 6.66 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 13 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ