Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Wolfsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs St. Pauli hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Eric Smith
Lars Ritzka
Louis Oppie
Martijn Kaars
Adam Dzwigala
Abdoulie Ceesay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 55 | 41 | 74.55% | 4 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 87 | 77 | 88.51% | 5 | 0 | 98 | 6.51 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 2 | 58 | 6.38 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 35 | 6.99 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 40 | 6.64 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 106 | 99 | 93.4% | 0 | 3 | 115 | 6.85 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 0 | 59 | 6.26 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 98 | 94 | 95.92% | 1 | 4 | 106 | 7.01 | |
| 11 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 7.06 | |
| 25 | Aaron Zehnter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 4 | 0 | 67 | 6.62 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 5 | 27 | 7.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 2 | 65 | 6.4 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 50 | 6.84 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 3 | 1 | 74 | 7.42 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 4 | 35 | 7.1 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 43 | 6.13 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 46 | 6.24 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 5.99 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 53 | 7.11 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 26 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 1 | 26 | 6.54 | |
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ