Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Wolfsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Union Berlin hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leopold Querfeld
Kevin Vogt
Benedict Hollerbach
Tom Rothe
Woo-Yeong Jeong
Laszlo Benes
Laszlo Benes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 7 | 0 | 69 | 6.88 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.15 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 5 | 100 | 7.58 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 8 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 10 | Lukas Nmecha | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.55 | |
| 20 | Bote Baku | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 1 | 71 | 7.91 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.68 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 41 | 7.48 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 6 | 35.29% | 3 | 1 | 32 | 6.53 | |
| 11 | Tiago Tomas | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 65 | 6.72 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 43 | 6.74 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 85 | 91.4% | 0 | 0 | 106 | 7.35 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 38 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 1 | 84 | 6.49 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 5 | 34 | 22 | 64.71% | 11 | 2 | 61 | 7.25 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 5.99 | |
| 17 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 41 | 6.81 | |
| 24 | Robert Skov | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 20 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 5 | 51 | 6.64 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 7 | Yorbe Vertessen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 5 | 55 | 6.83 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 35 | 6.29 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 36 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 2 | 72 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ