Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Wolfsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maximilian Mittelstadt
0 - 1 Tiago Tomas
0 - 2 Maximilian Mittelstadt
Deniz Undav
Badredine Bouanani
Josha Vagnoman
0 - 3 Angelo Stiller
Chris Fuhrich
Atakan Karazor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 30 | 6.23 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 24 | 6.35 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 4 | 41 | 6.4 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 59 | 6.65 | |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 54 | 6.42 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 63 | 6.45 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 2 | 1 | 39 | 5.92 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.14 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 67 | 6.55 | |
| 11 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 44 | 5.66 | |
| 25 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 56 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 9 | 0 | 61 | 7.91 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 80 | 62 | 77.5% | 0 | 5 | 96 | 7.74 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 2 | 25 | 6.59 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 92 | 82 | 89.13% | 3 | 0 | 101 | 8.65 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 41 | 7.38 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 69 | 7.29 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 7 | 1 | 89 | 7.03 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 74 | 6.94 | |
| 27 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.33 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 51 | 43 | 84.31% | 6 | 1 | 66 | 8.2 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 4 | 67 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ