Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
VfL Wolfsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs VfL Bochum hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfL Wolfsburg vs VfL Bochum tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfL Wolfsburg vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrick Osterhage
Patrick Osterhage Goal Disallowed
Christopher Antwi-Adjej
Lukas Daschner
Maximilian Wittek
Moritz Broschinski
Christopher Antwi-Adjej
Philipp Forster
Kevin Stoger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 12 | Pavao Pervan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 14 | 6.53 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 43 | 7.03 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 3 | 49 | 6.92 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 2 | 60 | 7.32 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 1 | 47 | 7.05 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 25 | 7.36 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 1 | 58 | 6.83 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 36 | 7.11 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 4 | 49 | 6.9 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 20 | 6.17 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 11 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 2 | 4 | 37 | 6.6 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.18 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 0 | 46 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 1 | 68 | 7.05 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 8 | 28 | 7.05 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 61 | 38 | 62.3% | 16 | 0 | 92 | 7.23 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 10 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 49 | 35 | 71.43% | 4 | 11 | 83 | 7.38 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.52 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 3 | 68 | 6.99 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 2 | 54 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ