Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Alaves hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carles Alena Castillo
Jonathan Castro Otto, Jonny
Youssef Enriquez Lekhedim
Ander Guevara Lajo
Abde Rebbach
Aitor Manas
3 - 1 Antonio Martinez Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 0 | 52 | 6.88 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 7.52 | |
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 18 | 6.29 | |
| 16 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.38 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.58 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 46 | 7 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 48 | 6.51 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 4 | 80 | 7.55 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 38 | 7.91 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 8.57 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 43 | 6.98 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.93 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 50 | 73.53% | 0 | 6 | 82 | 6.78 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 82 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 56 | 6.02 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 1 | 53 | 6.18 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 36 | 7.28 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 49 | 5.91 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 40 | 5.5 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 59 | 5.85 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 68 | 6.09 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 0 | 92 | 6.63 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 55 | 7.12 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 40 | 34 | 85% | 13 | 1 | 70 | 6.87 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 1 | 70 | 5.76 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 34 | Aitor Manas | Forward | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ