Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Almeria hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Almeria tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Almeria hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sergio Akieme
Adrian Embarba
Largie Ramazani
Iddrisu Baba
Arnau Puigmal
Chumi
Ibrahima Kone
Leonardo Carrilho Baptistao
Arnau Puigmal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 41 | 6.09 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 31 | 6.1 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 36 | 6.06 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 28 | 6.99 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 14 | 6.02 | |
| 2 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 44 | 6.26 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 47 | 6.23 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 27 | 6.68 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 37 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 35 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 17 | 6.65 | |
| 11 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 22 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 27 | 6.45 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.68 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 33 | 7.26 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 9 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 6 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 28 | 6.32 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ