Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 06/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
0 - 2 Nico Williams
0 - 3 Inaki Williams Dannis
Nico Williams
Oscar de Marcos Arana Oscar
Alejandro Berenguer Remiro
Unai Gomez
Daniel García Carrillo
Asier Villalibre
Iker Muniain Goni
Daniel García Carrillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 47 | 5.84 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.41 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.56 | |
| 2 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 60 | 5.95 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 9 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 5.18 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 5.89 | |
| 26 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 37 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 43 | 5.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 41 | 7.81 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 30 | 8.28 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 21 | 6.92 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 7.29 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 29 | 6.84 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.95 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 29 | 7.88 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 25 | 6.85 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 29 | 7.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ