Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Atletico Madrid hôm nay ngày 02/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Axel Witsel
Antoine Griezmann
Stefan Savic
Pablo Barrios
Caesar Azpilicueta
Angel Correa
Alvaro Morata
Saul Niguez Esclapez
1 - 2 Saul Niguez Esclapez
Saul Niguez Esclapez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 67 | 6.51 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 50 | 6.42 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 65 | 59 | 90.77% | 7 | 0 | 85 | 7.31 | |
| 19 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 0 | 87 | 5.94 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 63 | 6.44 | |
| 25 | Bertrand Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 15 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 9 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 26 | 7.13 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 4 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 1 | 2 | 82 | 6.28 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.61 | |
| 2 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 1 | 86 | 7.01 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 7.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.97 | |
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 47 | 7.65 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 1 | 0 | 98 | 7.05 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 30 | 6.43 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.73 | |
| 9 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 13 | 7.09 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.36 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 64 | 6.93 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 52 | 7.08 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 42 | 7.15 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 71 | 7.37 | |
| 24 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 47 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ