Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Barcelona hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pablo Martin Paez Gaviria
0 - 2 Frenkie De Jong
Lamine Yamal
Robert Lewandowski
Garcia Erick
Ferran Torres
3 - 3 Ferran Torres
3 - 4 Robert Lewandowski
Anssumane Fati
Garcia Erick
Fermin Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 18 | 7.36 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 35 | 7.37 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 2 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 43 | 6.92 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 28 | 7.27 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 20 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.31 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.35 | |
| 17 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 1 | 42 | 6.64 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 38 | 5.99 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 52 | 7.86 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 5.96 | |
| 24 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 27 | Lamine Yamal | Forward | 2 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 36 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ