Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Barcelona hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Raphael Dias Belloli
Eric Garcia
Robert Lewandowski
Marcus Rashford
0 - 2 Lamine Yamal
Marc Bernal
Marc Casado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 31 | 6.24 | |
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.46 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 36 | 5.99 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 34 | 5.51 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 45 | 6.88 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 27 | 13 | 48.15% | 1 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 47 | 7.63 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 28 | 6.48 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 5.08 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 37 | Carlos Macià | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.51 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 96 | 93 | 96.88% | 1 | 0 | 108 | 7.99 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 78 | 77 | 98.72% | 0 | 2 | 95 | 7.4 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 6 | 0 | 71 | 8.23 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 15 | 6.51 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 3 | 80 | 7.57 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 28 | 7.64 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 0 | 91 | 6.86 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 4 | 2 | 6 | 93 | 78 | 83.87% | 4 | 0 | 125 | 9.16 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 50 | 7.02 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 45 | 6.13 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 0 | 6 | 103 | 7.31 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 1 | 84 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ