Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Barcelona hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robert Lewandowski
0 - 2 Robert Lewandowski
Ignacio Pena Sotorres
1 - 3 Pablo Torre
Pau Victor Delgado
Pau Cubarsi
Marc Casado
Robert Lewandowski
1 - 4 Raphael Dias Belloli,Raphinha
Hector Fort
Pau Victor Delgado
1 - 5 Raphael Dias Belloli,Raphinha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 5.79 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 22 | Ayoze Perez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 7.27 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.86 | |
| 4 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 5.86 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 13 | Diego Conde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 16 | 6.26 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 19 | 5.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.87 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 14 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 25 | 7.24 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 43 | 100% | 0 | 1 | 49 | 6.42 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 0 | 39 | 6.71 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 24 | 7.01 | |
| 24 | Garcia Erick | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.32 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 38 | 6.59 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 28 | 7.01 | |
| 36 | Sergi Dominguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 41 | 6.43 | |
| 35 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 34 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ