Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Betis hôm nay ngày 14/08/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ayoze Perez
Borja Iglesias Quintas
Willian Jose
Luiz Felipe Ramos Marchi
Rodri Sanchez
Aitor Ruibal
Andres Guardado
Guido Rodriguez
1 - 2 Willian Jose
Paul Akouokou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 1 | 100 | 7.2 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 22 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 15 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 4 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 4 | 72 | 7.5 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 65 | 51 | 78.46% | 0 | 5 | 100 | 8 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 4 | 2 | 5 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 67 | 8.1 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 20 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 59 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 45 | 7.4 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 18 | 7.6 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 32 | 7.2 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ