Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Betis hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giovani Lo Celso
2 - 1 Antony Matheus dos Santos
Aitor Ruibal
Sofyan Amrabat
Pablo Garcia
2 - 2 Antony Matheus dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.33 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 25 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 34 | 6.68 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.12 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 23 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.49 | |
| 25 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.67 | |
| 14 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 23 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 24 | 6.71 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 33 | 6.69 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 16 | Valentin Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 27 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ