Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Cadiz hôm nay ngày 25/05/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Cadiz tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Cadiz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Federico San Emeterio Diaz
Ruben Alcaraz
José Antonio de la Rosa
Ruben Alcaraz
Francisco Mwepu
Alvaro Negredo Sanchez
Jose Maria Martin Bejarano Serrano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 2 | 0 | 75 | 6.98 | |
| 1 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 54 | 8.37 | |
| 2 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 1 | 73 | 7.5 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 2 | 64 | 6.84 | |
| 14 | Manuel Trigueros Munoz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 67 | 8.21 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 55 | 6.82 | |
| 12 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 17 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 3 | 0 | 83 | 7.74 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 4 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 57 | 7.07 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.06 | ||
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 52 | 6.86 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Defender | 2 | 2 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 39 | 8.76 | |
| 39 | Ramon Terrats Espacio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 43 | Jorge Pascual | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Alvaro Negredo Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 10 | 6.33 | |
| 6 | Jose Maria Martin Bejarano Serrano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 46 | 6.95 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 39 | 6.01 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 25 | 5.76 | |
| 24 | Federico San Emeterio Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.19 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 35 | 6.11 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 25 | Jorge Mere | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 38 | 6.55 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 41 | 6.18 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 25 | 5.87 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 24 | 6.28 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 37 | 21 | 56.76% | 6 | 0 | 68 | 4.32 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 2 | 51 | 6.94 | |
| 41 | Francisco Mwepu | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 42 | José Antonio de la Rosa | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ