Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Celta Vigo hôm nay ngày 30/04/2023 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Haris Seferovic
2 - 1 Jorgen Strand Larsen
Kevin Vazquez Comesana
Unai Nunez Gestoso
Renato Fabrizio Tapia Cortijo
Iago Aspas Juncal
Francisco Beltran
Gabriel Veiga
Miguel Rodriguez Vidal
Goncalo Paciencia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 2 | 0 | 85 | 6.13 | |
| 1 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 48 | 6.94 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 59 | 6.46 | |
| 14 | Manuel Trigueros Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 47 | 6.71 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.35 | |
| 17 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 14 | 7.15 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.31 | |
| 4 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 82 | 7.4 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 69 | 6.85 | |
| 40 | Haissem Hassan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | ||
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 8.58 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Defender | 4 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 8.26 | |
| 39 | Ramon Terrats Espacio | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 38 | 7.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 22 | Haris Seferovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 3 | 26 | 6.19 | |
| 14 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 40 | 5.66 | |
| 9 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 11 | 0 | 55 | 7.11 | |
| 20 | Kevin Vazquez Comesana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 2 | 54 | 5.86 | |
| 15 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 40 | 6.19 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 22 | 6.29 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 43 | 5.37 | |
| 17 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 56 | 6.39 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 24 | 7.33 | |
| 23 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 8 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 5 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 36 | 5.95 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 3 | 76 | 6.61 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Defender | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 29 | Miguel Rodriguez Vidal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ