Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Celta Vigo hôm nay ngày 21/12/2023 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Vazquez Comesana
Carlos Dominguez
Óscar Mingueza
Manuel Sanchez De La Pena
3 - 1 Anastasios Douvikas
3 - 2 Jorgen Strand Larsen
Óscar Mingueza
Manuel Sanchez De La Pena
Jonathan Bamba
Anastasios Douvikas
Miguel Rodriguez Vidal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 48 | 6.59 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 37 | 7.18 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 42 | 7.32 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.58 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 13 | 6.99 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 7.74 | |
| 4 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 36 | 6.91 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.89 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 26 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 49 | 6.82 | |
| 37 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 7.21 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 34 | 6.32 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 39 | 6.12 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 20 | Kevin Vazquez Comesana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 32 | 5.78 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.01 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.62 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 40 | 5.87 | |
| 12 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 6 | Carlos Dotor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ