Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs FC Copenhagen hôm nay ngày 11/12/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs FC Copenhagen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs FC Copenhagen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohamed Elyounoussi
Mohamed Elias Achouri
1 - 2 Mohamed Elias Achouri
Andreas Cornelius
Birger Meling
Andreas Cornelius
Viktor Claesson
Thomas Delaney
Mohamed Elias Achouri
2 - 3 Andreas Cornelius
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 41 | 39 | 95.12% | 9 | 0 | 67 | 7.18 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 47 | 6.86 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 56 | 6.79 | |
| 6 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 3 | 0 | 36 | 6.66 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 5.83 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 11 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 2 | 82 | 6.8 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.95 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 2 | 79 | 6.08 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 1 | 80 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Thomas Delaney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 7 | Viktor Claesson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 59 | 7.85 | |
| 14 | Andreas Cornelius | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.94 | |
| 11 | Jordan Larsson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 40 | 6.73 | |
| 24 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 21 | Mads Emil Madsen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 59 | 6.86 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 3 | 0 | 79 | 7.2 | |
| 1 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 42 | 6.74 | |
| 5 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 51 | 6.59 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 16 | 6.79 | |
| 36 | William Clem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 50 | 6.35 | |
| 20 | Junnosuke Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 4 | 68 | 7.36 | |
| 16 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.36 | |
| 22 | Yoram Zague | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 53 | 7.04 | |
| 39 | Viktor Dadason | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 21 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ