Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Getafe hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Allan-Romeo Nyom
Mario Martin
Diego Rico Salguero
Luis Milla
Mauro Wilney Arambarri Rosa
Alex Sancris
Abdel Abqar
Abu Kamara
Hugo Solozabal
Diego Rico Salguero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 22 | Ayoze Perez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 14 | Santi Comesana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.24 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.44 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 2 | Djene Dakonam | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.26 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 22 | Domingos Duarte | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 5 | Luis Milla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.47 | |
| 6 | Mario Martin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 23 | Adrian Liso | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ