Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Getafe hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nemanja Maksimovic
Carles Alena Castillo
Juan Antonio Iglesias Sanchez
Ilaix Moriba
Gastron Alvarez
Juanmi Latasa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 38 | 6.43 | |
| 19 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 31 | 6.08 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 50 | 6.44 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 9 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 4 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 4 | 54 | 6.59 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 0 | 49 | 6.58 | |
| 2 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 27 | 5.9 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 26 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 26 | 7.49 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 37 | 6.99 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 2 | 23 | 6.48 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 8.07 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 19 | 6.43 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 2 | 36 | 6.79 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.11 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 32 | Jordi Martin | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ