Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Getafe hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chrisantus Uche
Mauro Wilney Arambarri Rosa
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Omar Federico Alderete Fernandez
Peter Federico
Bertug Yildirim Penalty awarded
1 - 1 Mauro Wilney Arambarri Rosa
Allan-Romeo Nyom
Nabil Aberdin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 31 | 7.02 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 26 | 6.62 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 40 | 7.06 | |
| 4 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.81 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.71 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 13 | Diego Conde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 11 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 2 | 26 | 6.42 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 8 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 19 | 6.37 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.53 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6.66 | |
| 17 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 31 | 6.87 | |
| 7 | Alex Sola | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 25 | 6.22 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 6.95 | |
| 10 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 6 | 16 | 6.55 | |
| 6 | Chrisantus Uche | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 1 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ