Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Girona hôm nay ngày 25/08/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Lopez Silva
Thomas Lemar
Alexandre Moreno Lopera
Vitor Reis
Ladislav Krejci
Ivan Martin
Yaser Asprilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 16 | Thomas Partey | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 41 | 6.56 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Forward | 3 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 46 | 9.12 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 6.96 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 58 | 7.38 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6.96 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Tiền vệ phải | 4 | 3 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 10 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 7.17 | |
| 21 | Yeremi Pino | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 48 | 7.66 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 1 | 55 | 7.77 | |
| 11 | Ilias Akhomach | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 71 | 8.01 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 29 | Etta Eyong | Forward | 4 | 2 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 26 | 8.14 | |
| 15 | Santiago Mourino | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 2 | 81 | 8.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.35 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 65 | 95.59% | 3 | 0 | 78 | 5.74 | |
| 8 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.55 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 11 | Thomas Lemar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 5.15 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 2 | 37 | 5.88 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 69 | 5.14 | |
| 23 | Ivan Martin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 14 | Dawda Camara Sankhare | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.77 | |
| 33 | Joel Roca Casals | Forward | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 66 | 5.8 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 5.4 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 43 | 5.65 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 77 | 5.97 | |
| 25 | Vladyslav Krapyvtsov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ