Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Juventus hôm nay ngày 02/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Juventus tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan David Cabal Murillo
Joao Mario Neto Lopes
Francisco Conceicao
1 - 1 Federico Gatti
1 - 2 Francisco Conceicao
Andrea Cambiaso
Daniele Rugani
Vasilije Adzic
Dusan Vlahovic
Francisco Conceicao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Forward | 1 | 0 | 5 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 65 | 8.2 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 3 | 57 | 7.2 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 25 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 0 | 42 | 5.5 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 11 | Ilias Akhomach | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 3 | 71 | 8.1 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 59 | 7.7 | |
| 15 | Santiago Mourino | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 65 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 1 | 1 | 93 | 7.8 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 3 | 6.5 | |
| 24 | Daniele Rugani | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 70 | 6.7 | |
| 22 | Weston Mckennie | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 3 | 50 | 7 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 5.2 | |
| 25 | Joao Mario Neto Lopes | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 3 | 46 | 6.2 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 1 | 1 | 70 | 6.3 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 1 | 63 | 6.3 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 8.3 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 1 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 67 | 8 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 3 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ