Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Las Palmas hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Pejino penaltyNotAwarded.false
0 - 2 Marc Cardona
Marvin Olawale Akinlabi Park
Sory Kaba
Marvin Olawale Akinlabi Park
Kirian Rodriiguez
Maximo Perrone
Jonathan Viera Ramos
Cristian Ignacio Herrera Perez
Sory Kaba
Sergi Cardona Bermudez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 26 | 5.79 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 1 | 20 | 6.14 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.15 | |
| 14 | Manuel Trigueros Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 19 | 5.85 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 5.97 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 9 | Ben Brereton | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 19 | Marc Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 24 | Pejino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 1 | 31 | 7.04 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 6.83 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 7.03 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 7.7 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 46 | 6.81 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 44 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ