Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Mallorca hôm nay ngày 21/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergi Darder
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Mateu Morey
Robert Navarro
Antonio Sanchez Navarro
Jose Manuel Arias Copete
Takuma Asano
Valery Fernandez
Johan Andres Mojica Palacio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 38 | 8.66 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 7.02 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 2 | 46 | 7.23 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 7.02 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 23 | 8.05 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 0 | 26 | 7.38 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 7.01 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 8.19 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 29 | 7.97 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 10 | 7.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 1 | 24 | 5.49 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 43 | 5.85 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 25 | 5.5 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 4 | 17 | 6.06 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 18 | 5.82 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 43 | 5.75 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 48 | 5.54 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 5.92 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 43 | 6.04 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ