Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Manchester City hôm nay ngày 22/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Manchester City tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Erling Haaland
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
0 - 2 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Mateo Kovacic
Ruben Dias
Oscar Bobb
Tijani Reijnders
Omar Marmoush
Mathis Ryan Cherki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 8.3 | |||
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 22 | Ayoze Perez | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 16 | Thomas Partey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Forward | 2 | 0 | 4 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 15 | Santiago Mourino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 56 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 5 | John Stones | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 3 | 89 | 7.7 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 6 | 0 | 84 | 8.1 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 42 | 7.9 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 117 | 114 | 97.44% | 0 | 2 | 127 | 7.8 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 4 | 3 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 8.1 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 11 | Jeremy Doku | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 3 | 100 | 7.5 | |
| 7 | Omar Marmoush | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Defender | 0 | 0 | 0 | 99 | 97 | 97.98% | 1 | 0 | 110 | 7.6 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 52 | Oscar Bobb | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ