Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Osasuna hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bryan Zaragoza
Iker Munoz Cameros
3 - 1 Ruben Garcia Santos
Ruben Pena Jimenez
Raul Garcia de Haro
Ruben Pena Jimenez Penalty awarded
4 - 2 Aimar Oroz Huarte
Enrique Barja
Aimar Oroz Huarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 6 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 38 | 8.59 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 51 | 9.72 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 49 | 7.32 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 47 | 6.97 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 62 | 5.87 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 4 | 63 | 6.68 | |
| 9 | Tajon Buchanan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.61 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 5 | Willy Kambwala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 59 | 6.99 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 28 | 7.94 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 32 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 1 | 52 | 7.37 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.65 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 38 | 5.75 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 4 | 1 | 13 | 6.49 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 53 | 6.98 | |
| 4 | Unai Garcia Lugea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 40 | 5.58 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 5.14 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 2 | 59 | 6.69 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.07 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 2 | 64 | 6.26 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 4 | 65 | 6.16 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 3 | 65 | 6 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 6 | 1 | 71 | 6.16 | |
| 18 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 27 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ