Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Villarreal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Villarreal vs Panathinaikos hôm nay ngày 01/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Villarreal vs Panathinaikos tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Villarreal vs Panathinaikos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aitor Cantalapiedra Goal Disallowed
Filip Djuricic
Fotis Ioannidis
Fotis Ioannidis
3 - 1 Sebastian Alberto Palacios
Tonny Trindade de Vilhena
3 - 2 Fotis Ioannidis
Juan Carlos Perez Lopez
Daniel Mancini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 59 | 6.84 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 6.69 | |
| 1 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 14 | Manuel Trigueros Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 15 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 7.26 | |
| 4 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 35 | 7.38 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 55 | 6.66 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 27 | 7.93 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ruben Perez Marmol | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 6.35 | |
| 5 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 34 | 5.74 | |
| 10 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 25 | Filip Mladenovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 48 | 5.85 | |
| 9 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 91 | Alberto Brignoli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 55 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 42 | 5.89 | |
| 34 | Sebastian Alberto Palacios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 22 | Aitor Cantalapiedra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 16 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 2 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 33 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ